hendrik antoon lorentz

hendrik antoon lorentz

Hendrik Antoon Lorentz explains his theory to students in a lecture hall.

Định nghĩa

Hendrik Antoon Lorentz một danh từ riêng, chỉ một nhà vật người Lan.

  • Nhà vật người Lan: "Hendrik Antoon Lorentz" tên của một nhà khoa học nổi tiếng, sinh năm 1853 mất năm 1928. Ông được biết đến nhiều nhất nhờ những công trình nghiên cứu về lý thuyết điện từ.
dụ sử dụng
  • (Hendrik Antoon Lorentz made important contributions to electromagnetic theory.)
  • (The Nobel Prize in Physics in 1902 was awarded to Hendrik Antoon Lorentz and Pieter Zeeman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biến đổi Lorentz" (Lorentz transformation): Một khái niệm toán học do ông phát triển, mô tả cách các phép đo không gian thời gian thay đổi giữa các hệ quy chiếu chuyển động tương đối với nhau.

    • Biến đổi Lorentz nền tảng cho thuyết tương đối hẹp của Einstein. (The Lorentz transformation is foundational for Einstein's special relativity.)
  • "Lực Lorentz" (Lorentz force): Lực tác dụng lên một hạt mang điện khi chuyển động trong một trường điện từ.

    • Công thức tính lực Lorentz F = q(E + v × B). (The formula for the Lorentz force is F = q(E + v × B).)
Biến thể từ gần giống
  • Lorentzian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lorentz hoặc các lý thuyết của ông.
    • Phân bố Lorentzian một dạng phân bố xác suất trong vật . (The Lorentzian distribution is a type of probability distribution in physics.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể coi "nhà vật Lan" một cách diễn đạt thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.